front crawl
Định nghĩa
Danh từ: Kiểu bơi sải, một kiểu bơi trong đó hai tay thay phiên nhau quạt nước qua đầu kết hợp với động tác đạp chân nhẹ nhàng (flutter kick). Đây là kỹ thuật bơi nhanh và phổ biến nhất trong các cuộc thi bơi lội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã học cách bơi kiểu bơi sải chỉ trong hai tuần.)
- (Kiểu bơi sải là kiểu bơi nhanh nhất trong các cuộc thi.)
- (Cô ấy tập bơi sải mỗi sáng để cải thiện sức bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do the front crawl": thực hiện kiểu bơi sải.
- He can do the front crawl for over 500 meters without stopping. (Anh ấy có thể bơi sải hơn 500 mét mà không dừng lại.)
- "front crawl technique": kỹ thuật bơi sải.
- Mastering the front crawl technique requires practice of arm coordination and breathing. (Làm chủ kỹ thuật bơi sải đòi hỏi luyện tập sự phối hợp tay và nhịp thở.)
Biến thể và từ gần giống
Freestyle (danh từ): Kiểu bơi tự do, thường được dùng đồng nghĩa với "front crawl" trong các cuộc thi, nhưng thực tế "freestyle" là một hạng mục cho phép bất kỳ kiểu bơi nào, dù "front crawl" là kiểu phổ biến nhất.
- He won the gold medal in the 100-meter freestyle. (Anh ấy giành huy chương vàng ở nội dung bơi tự do 100 mét.)
Flutter kick (danh từ): Động tác đạp chân nhẹ nhàng, linh hoạt, thường đi kèm với bơi sải.
- The flutter kick helps maintain speed in the front crawl. (Động tác đạp chân nhẹ giúp duy trì tốc độ trong bơi sải.)
Từ đồng nghĩa
- Australian crawl: Tên gọi cũ của kiểu bơi sải, xuất phát từ Úc.
- The Australian crawl was the precursor to the modern front crawl. (Kiểu bơi sải Úc là tiền thân của bơi sải hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crawl along: di chuyển chậm chạp (không liên quan trực tiếp đến bơi lội, nhưng dùng chung từ "crawl").
- The traffic was crawling along the highway. (Giao thông đang di chuyển chậm chạp trên đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
- Crawl before you walk: Học những điều cơ bản trước khi làm những việc phức tạp hơn (thành ngữ này dùng từ "crawl" nhưng không liên quan đến bơi sải).
- You need to master the basics first; crawl before you walk. (Bạn cần nắm vững những điều cơ bản trước; hãy học bò trước khi tập đi.)